ẽo à ẽo ẹt

Định nghĩa
  1. Từ láy (tính từ):
    • Yếu ớt, mềm nhũn, thiếu sức sống: "ẽo à ẽo ẹt" mô tả trạng thái vật thể hoặc cơ thể yếu đuối, không sự cứng cáp, dễ bị biến dạng hoặc gãy vỡ dưới tác động nhẹ.
    • Âm thanh nhỏ, yếu ớt, không dứt khoát: Từ này còn gợi tả âm thanh phát ra từ vật mềm hoặc người yếu sức, nghe như tiếng rên rỉ, không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (miêu tả trạng thái):

    • Cái bàn này làm bằng gỗ ẽo à ẽo ẹt, chỉ cần đặt nhẹ tay gãy. (Cái bàn này yếu ớt, không chắc chắn, dễ hư hỏng.)
    • Sau cơn bệnh, cơ thể anh ấy ẽo à ẽo ẹt, đi đứng không vững. (Cơ thể anh ấy yếu đuối, thiếu sức lực sau khi ốm.)
  • Tính từ (miêu tả âm thanh):

    • Tiếng kêu ẽo à ẽo ẹt của chiếc giường làm tôi mất ngủ. (Âm thanh nhỏ, yếu ớt, không đều từ chiếc giường .)
    • ấy nói chuyện ẽo à ẽo ẹt như sắp khóc. (Giọng nói yếu ớt, run rẩy, không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ẽo à ẽo ẹt" trong văn miêu tả: Thường dùng để nhấn mạnh sự yếu ớt đến mức đáng thương hoặc lố bịch.

    • Chiếc xe đạp kêu ẽo à ẽo ẹt mỗi lần đạp, tưởng chừng sắp ra. (Chiếc xe yếu ớt, phát ra âm thanh không ổn định.)
  • "ẽo à ẽo ẹt" trong văn nói: Có thể dùng để chê bai hoặc mỉa mai sự yếu đuối.

    • Cậu làm việc cũng ẽo à ẽo ẹt, chẳng chút quyết đoán nào. (Cậu làm việc yếu ớt, thiếu dứt khoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẽo ẹt (tính từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự nhưng mức độ yếu ớt thấp hơn.

    • Cái ghế này ẽo ẹt quá, không dám ngồi. (Cái ghế yếu, không chắc chắn.)
  • Ẽo à (tính từ): dạng ngắn hơn, thường dùng trong văn nói để chỉ sự yếu ớt, mềm nhũn.

    • Tay chân ẽo à, không làm nổi việc nặng. (Tay chân yếu, không sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Yếu ớt: thiếu sức mạnh, không cứng cáp.
  • Mềm nhũn: mềm đến mức không giữ được hình dạng.
  • Rệu rã: yếu đến mức sắp hỏng, sắp gãy.
Thành ngữ liên quan
  • Ẽo à ẽo ẹt như bún thiu: so sánh với bún đã ôi, dễ đứt, dễ nátchỉ sự yếu ớt, dễ vỡ.
    • Cái thân hình ẽo à ẽo ẹt như bún thiu, làm sao chịu nổi gió mưa. (Cơ thể yếu đuối, không chịu được khó khăn.)

Từ chứa "ẽo à ẽo ẹt"